samuel dashiell hammett
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Samuel Dashiell Hammett là tên của một nhà văn người Mỹ, nổi tiếng với thể loại tiểu thuyết trinh thám "cứng rắn" (hard-boiled detective fiction). Ông sống từ năm 1894 đến năm 1961.
Ví dụ sử dụng
- (Samuel Dashiell Hammett nổi tiếng nhất với các tiểu thuyết "Chim ưng Malta" và "Người đàn ông gầy".)
- (Nhiều nhà phê bình coi Samuel Dashiell Hammett là người tiên phong của thể loại trinh thám cứng rắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hammett's style": phong cách viết của Hammett, thường được mô tả là ngắn gọn, sắc bén và hiện thực.
- Hammett's style influenced a generation of crime writers. (Phong cách của Hammett đã ảnh hưởng đến một thế hệ nhà văn tội phạm.)
Biến thể và từ gần giống
- Hammett (danh từ riêng, viết tắt): thường được dùng để chỉ nhà văn này trong các cuộc thảo luận văn học.
- Hammett's works are still widely read today. (Các tác phẩm của Hammett vẫn được đọc rộng rãi ngày nay.)
- Hard-boiled detective fiction (cụm danh từ): thể loại tiểu thuyết trinh thám mà Hammett nổi tiếng, đặc trưng bởi nhân vật chính là thám tử lạnh lùng, thực tế và bạo lực.
Từ đồng nghĩa
- Nhà văn trinh thám Mỹ: đây là cách mô tả chức năng, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp.
- Tác giả của "The Maltese Falcon": cách gọi thay thế phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp, vì đây là tên riêng.
Thành ngữ liên quan
- "The Maltese Falcon": tên tiểu thuyết nổi tiếng của Hammett, thường được dùng để ám chỉ một vật quý giá nhưng khó nắm bắt.
- The treasure was like the Maltese Falcon, always out of reach. (Kho báu giống như Chim ưng Malta, luôn ngoài tầm với.)